| Cổ phiếu | 194,18 tỷ | — | ACE | 0,30 | Dịch vụ viễn thông | iSelect K-POP Focus Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/1/2024 | 12.641,20 | 3,14 | 12,76 |
| Cổ phiếu | 137,727 tỷ | — | Tiger ETF | 0,50 | Dịch vụ viễn thông | WISE Media Contents Index - KRW | 6/10/2015 | 6.101,87 | 1,86 | 20,48 |
| Cổ phiếu | 77,339 tỷ | — | NH-Amundi | 0,45 | Dịch vụ viễn thông | FnGuide K-POP & Media Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/7/2021 | 9.336,22 | 1,91 | 13,52 |
| Cổ phiếu | 55,97 tỷ | — | KODEX | 0,45 | Dịch vụ viễn thông | KRX Media & Entertainment - KRW | 28/3/2017 | 13.919,32 | 1,84 | 17,84 |
| Cổ phiếu | 26,38 tỷ | 6,157 tr.đ. | SPDR | 0,08 | Dịch vụ viễn thông | S&P Communication Services Select Sector Index | 18/6/2018 | 116,75 | 3,71 | 17,19 |
| Cổ phiếu | 18,961 tỷ | — | Maxwealth | 0,60 | Dịch vụ viễn thông | Return rate of the CSI Commercial Satellite Communications Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 6/3/2025 | 1,81 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 12,254 tỷ | — | KODEX | 0,45 | Dịch vụ viễn thông | FnGuide Webtoon & Drama Index - KRW - Benchmark TR Net | 30/7/2021 | 3.093,47 | 1,26 | 25,14 |
| Cổ phiếu | 12,232 tỷ | — | KODEX | 0,25 | Dịch vụ viễn thông | Communication Services Select Sector Index | 1/8/2023 | 18.826,39 | 3,75 | 18,31 |
| Cổ phiếu | 7,268 tỷ | — | Tiger ETF | 0,40 | Dịch vụ viễn thông | KOSPI 200 Communication Service - KRX - Benchmark TR Gross | 15/1/2019 | 24.357,96 | 1,40 | 19,75 |
| Cổ phiếu | 5,916 tỷ | — | KBStar ETF | 0,19 | Dịch vụ viễn thông | KOSPI 200 Index | 15/1/2019 | 11.391,55 | 1,10 | 12,43 |
| Cổ phiếu | 5,841 tỷ | 191.215,5 | Vanguard | 0,09 | Dịch vụ viễn thông | MSCI US IMI 25/50 Communication Services -SEC | 23/9/2004 | 190,78 | 3,99 | 18,58 |
| Cổ phiếu | 4,538 tỷ | — | Yuanta | 1,13 | Dịch vụ viễn thông | ICE FactSet Global NextGen Communications Index - Benchmark TR Net | 11/11/2019 | 64,80 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 3,764 tỷ | — | Tiger ETF | 0,46 | Dịch vụ viễn thông | KRX Media & Telecom Index - KRW | 6/9/2007 | 8.264,50 | 0,63 | 12,88 |
| Cổ phiếu | 1,708 tỷ | 157.374,4 | Fidelity | 0,08 | Dịch vụ viễn thông | MSCI USA IMI Communication Services 25/50 Index | 21/10/2013 | 72,23 | 3,91 | 18,34 |
| Cổ phiếu | 1,213 tỷ | — | iShares | 0,15 | Dịch vụ viễn thông | S&P 500 Capped 35/20 Communication Services NTR | 17/9/2018 | 14,05 | 4,03 | 18,69 |
| Cổ phiếu | 1,082 tỷ | 1,397 tr.đ. | Direxion | 0,99 | Dịch vụ viễn thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 7/9/2022 | 96,15 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 1,001 tỷ | — | Xtrackers | 0,12 | Dịch vụ viễn thông | MSCI USA Communication Services 20/35 Custom Index - Benchmark TR Net | 21/1/2021 | 86,34 | 4,04 | 18,48 |
| Cổ phiếu | 818,069 tr.đ. | — | Guotai | 0,60 | Dịch vụ viễn thông | CSI Film and Television Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/10/2021 | 1,28 | 2,14 | 42,88 |
| Cổ phiếu | 642,172 tr.đ. | 46.525 | iShares | 0,40 | Dịch vụ viễn thông | S&P Global 1200 Communication Services 4.5/22.5/45 Capped | 12/11/2001 | 119,85 | 3,42 | 17,96 |
| Cổ phiếu | 536,012 tr.đ. | — | Xtrackers | 0,25 | Dịch vụ viễn thông | MSCI World Communication Services 20-35 Custom Index - EUR | 16/3/2016 | 32,71 | 3,87 | 19,34 |
| Cổ phiếu | 500,979 tr.đ. | — | Global X | 0 | Dịch vụ viễn thông | Mirae Asset Equal Weight Canadian Telecommunications Index - CAD - Benchmark TR Gross | 7/11/2024 | 18,95 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 441,41 tr.đ. | 3,134 tr.đ. | Direxion | 1,06 | Dịch vụ viễn thông | Meta Platforms Inc Class A | 5/6/2024 | 29,49 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 369,594 tr.đ. | — | Harvest Funds | 0,60 | Dịch vụ viễn thông | China Securities Communications Index - CNY - Benchmark TR Net | 27/4/2023 | 2,34 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 260,934 tr.đ. | 1,977 tr.đ. | Tradr | 1,30 | Dịch vụ viễn thông | | 10/7/2025 | 39,11 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 258,431 tr.đ. | — | Amundi | 0,18 | Dịch vụ viễn thông | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Communication Services Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 18,92 | 4,93 | 22,92 |
| Cổ phiếu | 258,431 tr.đ. | — | Amundi | 0,18 | Dịch vụ viễn thông | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Communication Services Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 18,92 | 4,93 | 22,92 |
| Cổ phiếu | 250,494 tr.đ. | — | SPDR | 0,15 | Dịch vụ viễn thông | S&P Communication Services Select Sector Daily Capped 25/20 Index | 15/8/2018 | 53,20 | 4,02 | 18,65 |
| Cổ phiếu | 250,494 tr.đ. | — | SPDR | 0,15 | Dịch vụ viễn thông | S&P Communication Services Select Sector Daily Capped 25/20 Index | 15/8/2018 | 53,20 | 4,02 | 18,65 |
| Cổ phiếu | 226,701 tr.đ. | 451.172,2 | YieldMax | 1,20 | Dịch vụ viễn thông | | 27/7/2023 | 13,99 | 6,97 | 23,88 |
| Cổ phiếu | 213,444 tr.đ. | — | ChinaAMC | 0,60 | Dịch vụ viễn thông | CSI Entertaiment Media Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/9/2021 | 1,46 | 2,80 | 30,45 |
| Cổ phiếu | 203,722 tr.đ. | — | China Southern | 0,60 | Dịch vụ viễn thông | China Securities Communications Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/7/2023 | 2,02 | 2,53 | 24,70 |
| Cổ phiếu | 199,532 tr.đ. | 1,408 tr.đ. | GraniteShares | 1,09 | Dịch vụ viễn thông | Meta Platforms Inc Class A | 13/12/2022 | 31,04 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 144,13 tr.đ. | 907.397,4 | Direxion | 1,06 | Dịch vụ viễn thông | Netflix, Inc. | 3/10/2024 | 21,01 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 136,404 tr.đ. | — | Simplex | 0,90 | Dịch vụ viễn thông | | 18/7/2025 | 549,20 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 131,545 tr.đ. | — | Invesco | 0,14 | Dịch vụ viễn thông | S&P Select Sector Capped 20% Communication Services Index | 14/9/2018 | 99,32 | 3,60 | 16,95 |
| Cổ phiếu | 119,529 tr.đ. | 143.363,6 | YieldMax | 1,06 | Dịch vụ viễn thông | | 27/7/2023 | 11,75 | 8,73 | 26,70 |
| Cổ phiếu | 107,361 tr.đ. | — | SPDR | 0,30 | Dịch vụ viễn thông | MSCI World Telecommunication Services 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 29/4/2016 | 80,88 | 3,94 | 22,43 |
| Cổ phiếu | 105,047 tr.đ. | — | Harvest ETFs | 0 | Dịch vụ viễn thông | | 16/1/2025 | 10,23 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 97,725 tr.đ. | — | Harvest ETFs | 0 | Dịch vụ viễn thông | | 5/3/2025 | 20,01 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 91,518 tr.đ. | — | iShares | 0,25 | Dịch vụ viễn thông | MSCI World Communication Services ESG Reduced Carbon Select 20/35 Capped Index - Benchmark TR Net | 7/4/2022 | 7,72 | 4,30 | 21,47 |
| Cổ phiếu | 82,324 tr.đ. | 48.016,6 | Global X | 0,15 | Dịch vụ viễn thông | MSCI USA Communication Services Index - Benchmark TR Gross | 23/7/2025 | 29,53 | 6,13 | 25,30 |
| Cổ phiếu | 73,996 tr.đ. | 46.462,36 | Roundhill | 0,99 | Dịch vụ viễn thông | | 24/7/2025 | 67,42 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 65,392 tr.đ. | — | Harvest ETFs | 0 | Dịch vụ viễn thông | Netflix, Inc. | 5/3/2025 | 7,45 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 65,141 tr.đ. | 15.510,33 | Invesco | 0,40 | Dịch vụ viễn thông | S&P 500 Equal Weight Communication Services Plus Index | 7/11/2018 | 38,44 | 2,90 | 13,76 |
| Cổ phiếu | 62,269 tr.đ. | — | Purpose | 1,86 | Dịch vụ viễn thông | | 20/12/2022 | 56,60 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 61,811 tr.đ. | 150.018,1 | YieldMax | 1,05 | Dịch vụ viễn thông | | 7/8/2023 | 9,97 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 61,021 tr.đ. | 283.737,3 | T-Rex | 1,05 | Dịch vụ viễn thông | Netflix, Inc. | 27/9/2024 | 22,24 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 59,412 tr.đ. | — | BMO | 0,39 | Dịch vụ viễn thông | Solactive Media and Communications Index - CAD | 2/5/2018 | 45,87 | 3,36 | 17,22 |
| Cổ phiếu | 57,688 tr.đ. | 102.231,1 | T-Rex | 1,05 | Dịch vụ viễn thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 11/1/2024 | 68,83 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 56,052 tr.đ. | — | SPDR | 0,18 | Dịch vụ viễn thông | MSCI Europe / Communication Services -SEC | 5/12/2014 | 77,57 | 1,59 | 11,84 |
| Cổ phiếu | 56,052 tr.đ. | — | SPDR | 0,18 | Dịch vụ viễn thông | MSCI Europe / Communication Services -SEC | 5/12/2014 | 77,57 | 1,59 | 11,84 |
| Cổ phiếu | 50,695 tr.đ. | 44.213,31 | Invesco | 0,62 | Dịch vụ viễn thông | STOXX World AC NexGen Media Index - Benchmark TR Gross | 23/6/2005 | 52,26 | 6,71 | 29,46 |
| Cổ phiếu | 45,198 tr.đ. | 327.139,8 | GraniteShares | 1,50 | Dịch vụ viễn thông | | 25/3/2025 | 18,72 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 37,59 tr.đ. | — | Harvest ETFs | 0,40 | Dịch vụ viễn thông | | 1/10/2025 | 5,64 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 27,756 tr.đ. | 30.321,07 | Roundhill | 0,99 | Dịch vụ viễn thông | | 18/6/2025 | 32,89 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 23,467 tr.đ. | 346,733 | MUSQ | 0,76 | Dịch vụ viễn thông | MUSQ Global Music Industry Index - Benchmark TR Net | 6/7/2023 | 27,51 | 4,45 | 26,38 |
| Cổ phiếu | 22,417 tr.đ. | — | Amundi | 0,18 | Dịch vụ viễn thông | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Communication Services Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 18,86 | 4,93 | 22,92 |
| Cổ phiếu | 21,53 tr.đ. | — | Purpose | 0 | Dịch vụ viễn thông | | 21/10/2024 | 18,86 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 20,851 tr.đ. | 17.746,09 | Kurv | 0,99 | Dịch vụ viễn thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 31/10/2023 | 37,59 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 20,79 tr.đ. | — | iShares | 0,46 | Dịch vụ viễn thông | STOXX Europe 600 Media Net Total Return Index - EUR | 8/7/2002 | 30,28 | 2,02 | 14,15 |
| Cổ phiếu | 20,163 tr.đ. | 43.760,09 | YieldMax | 1,01 | Dịch vụ viễn thông | | 8/9/2025 | 22,78 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 20,051 tr.đ. | — | Leverage Shares | 3,78 | Dịch vụ viễn thông | iSTOXX Leveraged 3X FB (USD)(NR) | 4/6/2020 | 6,11 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 19 tr.đ. | 13.628 | YieldMax | 1,32 | Dịch vụ viễn thông | | 24/8/2023 | 11,00 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 18,308 tr.đ. | 28.272,69 | Roundhill | 0,99 | Dịch vụ viễn thông | | 18/6/2025 | 21,10 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 15,782 tr.đ. | 7,936 tr.đ. | Direxion | 1,02 | Dịch vụ viễn thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 7/9/2022 | 6,74 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 15,71 tr.đ. | — | Amundi | 0,30 | Dịch vụ viễn thông | STOXX Europe 600 Media Index - EUR | 18/8/2006 | 55,26 | 2,26 | 15,56 |
| Cổ phiếu | 15,377 tr.đ. | — | Leverage Shares | 3,78 | Dịch vụ viễn thông | iSTOXX Leveraged 3X GOOG (USD)(NR) | 4/6/2020 | 159,50 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 14,172 tr.đ. | 955,378 | Invesco | 0,29 | Dịch vụ viễn thông | S&P SmallCap 600 Capped Utilities & Telecommunication Services | 7/4/2010 | 58,83 | 1,64 | 10,96 |
| Cổ phiếu | 13,661 tr.đ. | 7.836,089 | ProShares | 0,95 | Dịch vụ viễn thông | S&P Communication Services Select Sector Index | 25/3/2008 | 27,60 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 13,229 tr.đ. | — | Global X | 0 | Dịch vụ viễn thông | Mirae Asset Equal Weight Canadian Telecommunications Index - CAD - Benchmark TR Net | 30/4/2025 | 21,21 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 12,69 tr.đ. | 4.939,333 | YieldMax | 0,99 | Dịch vụ viễn thông | | 29/7/2025 | 21,44 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 12,311 tr.đ. | — | Ninepoint | 0 | Dịch vụ viễn thông | | 22/8/2025 | 9,63 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 11,707 tr.đ. | 1.080,58 | John Hancock | 0,40 | Dịch vụ viễn thông | John Hancock Dimensional Media and Communications Index | 13/3/2019 | 23,53 | 1,77 | 10,95 |
| Cổ phiếu | 11,302 tr.đ. | 92.987,27 | T-Rex | 1,05 | Dịch vụ viễn thông | Roblox Corp. Class A | 4/3/2025 | 15,11 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 11,087 tr.đ. | — | iShares | 0,38 | Dịch vụ viễn thông | MSCI ACWI Telecommunication Services Screened 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 3/4/2024 | 7,40 | 2,02 | 12,11 |
| Cổ phiếu | 10,926 tr.đ. | 13.274,5 | Roundhill | 0,75 | Dịch vụ viễn thông | | 10/2/2021 | 5,94 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 10,809 tr.đ. | 1,402 tr.đ. | T-Rex | 1,05 | Dịch vụ viễn thông | Trump Media & Technology Group Corp. | 4/3/2025 | 2,06 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 10,74 tr.đ. | 1.444,75 | iShares | 0,18 | Dịch vụ viễn thông | | 21/3/2018 | 27,45 | 2,20 | 9,51 |
| Cổ phiếu | 9,609 tr.đ. | 386.615,9 | Direxion | 1,00 | Dịch vụ viễn thông | Meta Platforms Inc Class A | 5/6/2024 | 15,75 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 9,159 tr.đ. | — | Harvest | 0 | Dịch vụ viễn thông | | 21/8/2025 | 11,55 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 8,778 tr.đ. | — | Purpose | 0 | Dịch vụ viễn thông | | 20/2/2025 | 12,63 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 7,591 tr.đ. | — | GraniteShares | 1,99 | Dịch vụ viễn thông | Solactive Daily Leveraged 3x Short Alphabet Inc Index | 29/6/2020 | 146,20 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 7,361 tr.đ. | 83.743,78 | Direxion | 0,99 | Dịch vụ viễn thông | Netflix, Inc. | 3/10/2024 | 20,59 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 7,086 tr.đ. | — | Xtrackers | 0,20 | Dịch vụ viễn thông | MSCI Europe Communication Services ESG Screened 20-35 Select Index - Benchmark TR Net | 29/6/2007 | 91,05 | 3,08 | 18,64 |
| Cổ phiếu | 6,516 tr.đ. | 9.218,6 | Kurv | 0,99 | Dịch vụ viễn thông | Netflix, Inc. | 27/10/2023 | 22,22 | 14,20 | 35,32 |
| Cổ phiếu | 6,037 tr.đ. | — | LongPoint | 0 | Dịch vụ viễn thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 4/6/2025 | 16,28 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 5,985 tr.đ. | — | Lyxor | 0,30 | Dịch vụ viễn thông | MSCI World Communication Services Index | 16/8/2010 | 148,62 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 5,905 tr.đ. | — | Harvest | 0 | Dịch vụ viễn thông | | 21/8/2025 | 9,13 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 5,879 tr.đ. | — | GraniteShares | 3,64 | Dịch vụ viễn thông | Solactive Daily Leveraged 3x short Netflix Index - Benchmark TR Net | 29/6/2020 | 67,49 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 5,844 tr.đ. | — | GraniteShares | 3,64 | Dịch vụ viễn thông | Solactive Daily Leveraged 3x long Vodafone Index | 1/10/2019 | 88,87 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 5,471 tr.đ. | 25.953,59 | Leverage Shares | 0,75 | Dịch vụ viễn thông | | 16/12/2025 | 16,75 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 5,46 tr.đ. | 85.275,58 | T-Rex | 1,50 | Dịch vụ viễn thông | | 16/9/2025 | 6,49 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 5,378 tr.đ. | — | GraniteShares | 2,49 | Dịch vụ viễn thông | Solactive Daily Leveraged 3x Long Facebook Index | 29/6/2020 | 50,77 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 5,102 tr.đ. | — | Purpose | 0 | Dịch vụ viễn thông | | 21/8/2025 | 7,32 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 5,089 tr.đ. | 1.421,523 | Global X | 0,65 | Dịch vụ viễn thông | MSCI China Communication Services 10/50 Index | 8/12/2009 | 12,64 | 1,57 | 16,87 |
| Cổ phiếu | 4,741 tr.đ. | — | BMO | 0,21 | Dịch vụ viễn thông | S&P Communication Services Select Sector Index | 21/1/2025 | 32,04 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 4,668 tr.đ. | 16.341,98 | GraniteShares | 1,15 | Dịch vụ viễn thông | | 2/12/2025 | 22,42 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 4,308 tr.đ. | — | Leverage Shares | 3,78 | Dịch vụ viễn thông | iSTOXX Leveraged 3X NFLX (USD)(NR) | 4/6/2020 | 53,76 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 4,145 tr.đ. | — | Leverage Shares | 2,28 | Dịch vụ viễn thông | ICE Leveraged 2x FB | 12/12/2017 | 38,15 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 4,129 tr.đ. | — | BMO | 0,21 | Dịch vụ viễn thông | S&P Communication Services Select Sector Index | 21/1/2025 | 33,50 | 0 | 0 |