| Cổ phiếu | 124,114 tỷ | — | AC ACE | 0,3 | Dịch vụ truyền thông | iSelect K-POP Focus Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/1/2024 | 9.276,77 | 2,32 | 9,71 |
TE | Cổ phiếu | 106,587 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,5 | Dịch vụ truyền thông | WISE Media Contents Index - KRW | 6/10/2015 | 4.561,39 | 1,34 | 13,55 |
KO | Cổ phiếu | 45,198 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Dịch vụ truyền thông | KRX Media & Entertainment - KRW | 28/3/2017 | 11.468,13 | 1,45 | 14,73 |
NH | Cổ phiếu | 41,043 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,45 | Dịch vụ truyền thông | FnGuide K-POP & Media Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/7/2021 | 6.957,48 | 1,37 | 10,65 |
SP | Cổ phiếu | 23,68 tỷ | 8,526 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Dịch vụ truyền thông | S&P Communication Services Select Sector Index | 18/6/2018 | 107,07 | 3,2 | 16,73 |
| Cổ phiếu | 17,853 tỷ | — | MA Maxwealth | 0,6 | Dịch vụ truyền thông | Return rate of the CSI Commercial Satellite Communications Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 6/3/2025 | 1,59 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 12,429 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Dịch vụ truyền thông | Communication Services Select Sector Index | 1/8/2023 | 19.441,59 | 3,75 | 18,31 |
KO | Cổ phiếu | 11,502 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Dịch vụ truyền thông | FnGuide Webtoon & Drama Index - KRW - Benchmark TR Net | 30/7/2021 | 2.426,96 | 0,97 | 16,43 |
TE | Cổ phiếu | 6,663 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,4 | Dịch vụ truyền thông | KOSPI 200 Communication Service - KRX - Benchmark TR Gross | 15/1/2019 | 21.077,13 | 1,16 | 14,32 |
KE | Cổ phiếu | 5,916 tỷ | — | KE KBStar ETF | 0,19 | Dịch vụ truyền thông | KOSPI 200 Index | 15/1/2019 | 11.391,55 | 1,1 | 12,43 |
VA | Cổ phiếu | 5,374 tỷ | 252.704,8 | VA Vanguard | 0,09 | Dịch vụ truyền thông | MSCI US IMI 25/50 Communication Services -SEC | 23/9/2004 | 172,82 | 3,82 | 19,59 |
YU | Cổ phiếu | 4,398 tỷ | — | YU Yuanta | 1,13 | Dịch vụ truyền thông | ICE FactSet Global NextGen Communications Index - Benchmark TR Net | 11/11/2019 | 64,41 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 3,764 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,46 | Dịch vụ truyền thông | KRX Media & Telecom Index - KRW | 6/9/2007 | 8.264,5 | 0,63 | 12,88 |
FI | Cổ phiếu | 1,621 tỷ | 174.378,2 | FI Fidelity | 0,08 | Dịch vụ truyền thông | MSCI USA IMI Communication Services 25/50 Index | 21/10/2013 | 68,95 | 3,66 | 18,4 |
IS | Cổ phiếu | 1,093 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Dịch vụ truyền thông | S&P 500 Capped 35/20 Communication Services NTR | 17/9/2018 | 13,7 | 3,83 | 18,42 |
XT | Cổ phiếu | 1,001 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,12 | Dịch vụ truyền thông | MSCI USA Communication Services 20/35 Custom Index - Benchmark TR Net | 21/1/2021 | 81,71 | 3,94 | 18,6 |
DI | Cổ phiếu | 765,792 tr.đ. | 1,322 tr.đ. | DI Direxion | 0,96 | Dịch vụ truyền thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 7/9/2022 | 82,46 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 571,389 tr.đ. | 45.103,3 | IS iShares | 0,4 | Dịch vụ truyền thông | S&P Global 1200 Communication Services 4.5/22.5/45 Capped | 12/11/2001 | 115,04 | 2,87 | 15,87 |
GX | Cổ phiếu | 489,753 tr.đ. | — | GX Global X | 0 | Dịch vụ truyền thông | Mirae Asset Equal Weight Canadian Telecommunications Index - CAD - Benchmark TR Gross | 7/11/2024 | 18,09 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 489,634 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,25 | Dịch vụ truyền thông | MSCI World Communication Services 20-35 Custom Index - EUR | 16/3/2016 | 30,55 | 3,73 | 18,76 |
HF | Cổ phiếu | 426,123 tr.đ. | — | HF Harvest Funds | 0,6 | Dịch vụ truyền thông | China Securities Communications Index - CNY - Benchmark TR Net | 27/4/2023 | 2,44 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 357,649 tr.đ. | 3,225 tr.đ. | DI Direxion | 1,02 | Dịch vụ truyền thông | Meta Platforms Inc Class A | 5/6/2024 | 22,56 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 274,194 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,15 | Dịch vụ truyền thông | S&P Communication Services Select Sector Daily Capped 25/20 Index | 15/8/2018 | 49,45 | 3,93 | 18,74 |
SP | Cổ phiếu | 274,194 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,15 | Dịch vụ truyền thông | S&P Communication Services Select Sector Daily Capped 25/20 Index | 15/8/2018 | 49,45 | 3,93 | 18,74 |
GU | Cổ phiếu | 255,519 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,6 | Dịch vụ truyền thông | CSI Film and Television Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/10/2021 | 1 | 2,14 | 42,87 |
TR | Cổ phiếu | 226,921 tr.đ. | 1,856 tr.đ. | TR Tradr | 1,3 | Dịch vụ truyền thông | | 10/7/2025 | 45,01 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 211,129 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Dịch vụ truyền thông | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Communication Services Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 19,1 | 4,47 | 21,12 |
AM | Cổ phiếu | 211,129 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Dịch vụ truyền thông | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Communication Services Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 19,1 | 4,47 | 21,12 |
YI | Cổ phiếu | 201,08 tr.đ. | 419.914 | YI YieldMax | 1,14 | Dịch vụ truyền thông | | 27/7/2023 | 12,89 | 6,97 | 23,88 |
CS | Cổ phiếu | 192,579 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,6 | Dịch vụ truyền thông | China Securities Communications Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/7/2023 | 1,98 | 2,53 | 24,69 |
GR | Cổ phiếu | 177,727 tr.đ. | 1,345 tr.đ. | GR GraniteShares | 1,09 | Dịch vụ truyền thông | Meta Platforms Inc Class A | 13/12/2022 | 23,12 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 148,615 tr.đ. | 771.628,9 | DI Direxion | 1,05 | Dịch vụ truyền thông | Netflix, Inc. | 3/10/2024 | 31,63 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 133,913 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,9 | Dịch vụ truyền thông | | 18/7/2025 | 564,1 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 133,606 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,14 | Dịch vụ truyền thông | S&P Select Sector Capped 20% Communication Services Index | 14/9/2018 | 95,49 | 3,55 | 16,73 |
CH | Cổ phiếu | 112,295 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,6 | Dịch vụ truyền thông | CSI Entertaiment Media Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/9/2021 | 1,13 | 2,8 | 30,45 |
HE | Cổ phiếu | 108,143 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0 | Dịch vụ truyền thông | | 5/3/2025 | 18,43 | 0 | 0 |
HE | Cổ phiếu | 104,651 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0 | Dịch vụ truyền thông | | 16/1/2025 | 8,57 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 96,667 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,3 | Dịch vụ truyền thông | MSCI World Telecommunication Services 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 29/4/2016 | 73,88 | 3,87 | 19,21 |
YI | Cổ phiếu | 87,88 tr.đ. | 136.166,3 | YI YieldMax | 1,01 | Dịch vụ truyền thông | | 7/8/2023 | 11,03 | 0 | 0 |
HE | Cổ phiếu | 87,044 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0 | Dịch vụ truyền thông | Netflix, Inc. | 5/3/2025 | 9,15 | 0 | 0 |
YI | Cổ phiếu | 86,63 tr.đ. | 158.777,2 | YI YieldMax | 1,06 | Dịch vụ truyền thông | | 27/7/2023 | 10,08 | 8,73 | 26,7 |
IS | Cổ phiếu | 86,317 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Dịch vụ truyền thông | MSCI World Communication Services ESG Reduced Carbon Select 20/35 Capped Index - Benchmark TR Net | 7/4/2022 | 7,03 | 3,99 | 20,49 |
RO | Cổ phiếu | 69,834 tr.đ. | 40.122,14 | RO Roundhill | 0,99 | Dịch vụ truyền thông | | 24/7/2025 | 59,79 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 63,199 tr.đ. | 13.363,96 | IN Invesco | 0,4 | Dịch vụ truyền thông | S&P 500 Equal Weight Communication Services Plus Index | 7/11/2018 | 37,65 | 2,68 | 16,65 |
PU | Cổ phiếu | 55,993 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,86 | Dịch vụ truyền thông | | 20/12/2022 | 47,7 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 54,48 tr.đ. | 169.302 | GX Global X | 0,15 | Dịch vụ truyền thông | MSCI USA Communication Services Index - Benchmark TR Gross | 23/7/2025 | 27,98 | 5,35 | 22,81 |
SP | Cổ phiếu | 52,745 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Dịch vụ truyền thông | MSCI Europe Communication Services 35/20 Capped Index - EUR - Benchmark TR Net | 5/12/2014 | 75,18 | 2,25 | 18,55 |
SP | Cổ phiếu | 52,745 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Dịch vụ truyền thông | MSCI Europe Communication Services 35/20 Capped Index - EUR - Benchmark TR Net | 5/12/2014 | 75,18 | 2,25 | 18,55 |
GR | Cổ phiếu | 50,585 tr.đ. | 593.177,9 | GR GraniteShares | 1,5 | Dịch vụ truyền thông | | 25/3/2025 | 15,03 | 0 | 0 |
HE | Cổ phiếu | 47,049 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,4 | Dịch vụ truyền thông | | 1/10/2025 | 4,77 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 44,633 tr.đ. | 5.441,537 | IN Invesco | 0,62 | Dịch vụ truyền thông | STOXX World AC NexGen Media Index - Benchmark TR Gross | 23/6/2005 | 51,74 | 6 | 26,94 |
TR | Cổ phiếu | 43,215 tr.đ. | 92.835,82 | TR T-Rex | 1,05 | Dịch vụ truyền thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 11/1/2024 | 58,96 | 0 | 0 |
TR | Cổ phiếu | 35,115 tr.đ. | 255.922,6 | TR T-Rex | 1,05 | Dịch vụ truyền thông | Netflix, Inc. | 27/9/2024 | 33,66 | 0 | 0 |
BM | Cổ phiếu | 34,147 tr.đ. | — | BM BMO | 0,39 | Dịch vụ truyền thông | Solactive Media and Communications Index - CAD | 2/5/2018 | 45,51 | 3,19 | 16,5 |
IS | Cổ phiếu | 28,508 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Dịch vụ truyền thông | STOXX Europe 600 Media Net Total Return Index - EUR | 8/7/2002 | 28,3 | 1,83 | 14,71 |
VA | Cổ phiếu | 28,334 tr.đ. | 138.911,4 | VA VanEck | 0,14 | Dịch vụ truyền thông | | 18/2/2026 | 23,14 | 0 | 0 |
RO | Cổ phiếu | 27,158 tr.đ. | 20.767,35 | RO Roundhill | 0,99 | Dịch vụ truyền thông | | 18/6/2025 | 27,43 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 22,621 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Dịch vụ truyền thông | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Communication Services Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 17,8 | 4,21 | 20,08 |
PU | Cổ phiếu | 22,511 tr.đ. | — | PU Purpose | 0 | Dịch vụ truyền thông | | 21/10/2024 | 17,78 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 20,786 tr.đ. | 279,798 | MU MUSQ | 0,76 | Dịch vụ truyền thông | MUSQ Global Music Industry Index - Benchmark TR Net | 6/7/2023 | 24,24 | 3,83 | 24,63 |
KU | Cổ phiếu | 20,138 tr.đ. | 16.777,28 | KU Kurv | 0,99 | Dịch vụ truyền thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 31/10/2023 | 34,48 | 0 | 0 |
RO | Cổ phiếu | 17,225 tr.đ. | 14.513,5 | RO Roundhill | 0,99 | Dịch vụ truyền thông | | 18/6/2025 | 26,31 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 15,71 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,3 | Dịch vụ truyền thông | STOXX Europe 600 Media Index - EUR | 18/8/2006 | 55,26 | 2,26 | 15,56 |
IN | Cổ phiếu | 14,611 tr.đ. | 9.446,788 | IN Invesco | 0,29 | Dịch vụ truyền thông | S&P SmallCap 600 Capped Utilities & Telecommunication Services | 7/4/2010 | 61,91 | 1,95 | 12,81 |
LS | Cổ phiếu | 14,114 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Dịch vụ truyền thông | iSTOXX Leveraged 3X FB (USD)(NR) | 4/6/2020 | 3,99 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 13,886 tr.đ. | — | NI Ninepoint | 0 | Dịch vụ truyền thông | | 22/8/2025 | 9,7 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 13,636 tr.đ. | — | GX Global X | 0 | Dịch vụ truyền thông | Mirae Asset Equal Weight Canadian Telecommunications Index - CAD - Benchmark TR Net | 30/4/2025 | 20,12 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 12,38 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Dịch vụ truyền thông | iSTOXX Leveraged 3X GOOG (USD)(NR) | 4/6/2020 | 138,88 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 11,707 tr.đ. | 1.080,58 | JH John Hancock | 0,4 | Dịch vụ truyền thông | John Hancock Dimensional Media and Communications Index | 13/3/2019 | 23,53 | 1,77 | 10,95 |
PU | Cổ phiếu | 11,677 tr.đ. | — | PU Purpose | 0 | Dịch vụ truyền thông | | 20/2/2025 | 13,88 | 0 | 0 |
RO | Cổ phiếu | 10,926 tr.đ. | 13.274,5 | RO Roundhill | 0,75 | Dịch vụ truyền thông | | 10/2/2021 | 5,94 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 10,74 tr.đ. | 1.444,75 | IS iShares | 0,18 | Dịch vụ truyền thông | | 21/3/2018 | 27,45 | 2,2 | 9,51 |
HE | Cổ phiếu | 10,597 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0 | Dịch vụ truyền thông | | 21/8/2025 | 11,52 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 10,217 tr.đ. | 17,666 tr.đ. | DI Direxion | 1,02 | Dịch vụ truyền thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 7/9/2022 | 7,09 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 9,627 tr.đ. | 550.201,4 | DI Direxion | 1,02 | Dịch vụ truyền thông | Meta Platforms Inc Class A | 5/6/2024 | 17,66 | 0 | 0 |
PR | Cổ phiếu | 8,714 tr.đ. | 10.604,46 | PR ProShares | 0,95 | Dịch vụ truyền thông | S&P Communication Services Select Sector Index | 25/3/2008 | 25,09 | 0 | 0 |
TR | Cổ phiếu | 8,481 tr.đ. | 606.730,5 | TR T-Rex | 1,05 | Dịch vụ truyền thông | Trump Media & Technology Group Corp. | 4/3/2025 | 1,57 | 0 | 0 |
YI | Cổ phiếu | 7,964 tr.đ. | 24.274,01 | YI YieldMax | 1,01 | Dịch vụ truyền thông | | 8/9/2025 | 19,58 | 0 | 0 |
KU | Cổ phiếu | 7,623 tr.đ. | 5.176,487 | KU Kurv | 0,99 | Dịch vụ truyền thông | Netflix, Inc. | 27/10/2023 | 27,11 | 14,2 | 35,32 |
TR | Cổ phiếu | 7,332 tr.đ. | 401.252,1 | TR T-Rex | 1,5 | Dịch vụ truyền thông | | 16/9/2025 | 4,31 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 7,251 tr.đ. | — | IS iShares | 0,38 | Dịch vụ truyền thông | MSCI ACWI Telecommunication Services Screened 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 3/4/2024 | 7,22 | 1,91 | 10,8 |
XT | Cổ phiếu | 6,936 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,2 | Dịch vụ truyền thông | MSCI Europe Communication Services ESG Screened 20-35 Select Index - Benchmark TR Net | 29/6/2007 | 89,13 | 3,91 | 25,19 |
GR | Cổ phiếu | 6,822 tr.đ. | — | GR GraniteShares | 1,99 | Dịch vụ truyền thông | Solactive Daily Leveraged 3x Short Alphabet Inc Index | 29/6/2020 | 129,85 | 0 | 0 |
TR | Cổ phiếu | 6,759 tr.đ. | 136.925,2 | TR T-Rex | 1,05 | Dịch vụ truyền thông | Roblox Corp. Class A | 4/3/2025 | 13,32 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 6,593 tr.đ. | 72.240,86 | DI Direxion | 1,03 | Dịch vụ truyền thông | Netflix, Inc. | 3/10/2024 | 15,96 | 0 | 0 |
BM | Cổ phiếu | 6,08 tr.đ. | — | BM BMO | 0,21 | Dịch vụ truyền thông | S&P Communication Services Select Sector Index | 21/1/2025 | 29,95 | 0 | 0 |
LY | Cổ phiếu | 5,985 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,3 | Dịch vụ truyền thông | MSCI World Communication Services Index | 16/8/2010 | 148,62 | 0 | 0 |
HE | Cổ phiếu | 5,768 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0 | Dịch vụ truyền thông | | 21/8/2025 | 8,86 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 5,669 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Dịch vụ truyền thông | iSTOXX Leveraged 3X NFLX (USD)(NR) | 4/6/2020 | 102,94 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 5,474 tr.đ. | 29.593,29 | LS Leverage Shares | 0,75 | Dịch vụ truyền thông | | 16/12/2025 | 14,38 | 0 | 0 |
YI | Cổ phiếu | 5,449 tr.đ. | 20.589,62 | YI YieldMax | 1,21 | Dịch vụ truyền thông | | 24/8/2023 | 9,88 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 5,395 tr.đ. | — | LO LongPoint | 0 | Dịch vụ truyền thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 4/6/2025 | 14,26 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 5,341 tr.đ. | — | GR GraniteShares | 3,64 | Dịch vụ truyền thông | Solactive Daily Leveraged 3x long Vodafone Index | 1/10/2019 | 83,25 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 5,089 tr.đ. | 1.421,523 | GX Global X | 0,65 | Dịch vụ truyền thông | MSCI China Communication Services 10/50 Index | 8/12/2009 | 12,64 | 1,57 | 16,87 |
GR | Cổ phiếu | 5,057 tr.đ. | 27.003,95 | GR GraniteShares | 1,15 | Dịch vụ truyền thông | | 2/12/2025 | 20,81 | 0 | 0 |
PU | Cổ phiếu | 4,793 tr.đ. | — | PU Purpose | 0 | Dịch vụ truyền thông | | 21/8/2025 | 6,94 | 0 | 0 |
BM | Cổ phiếu | 3,916 tr.đ. | — | BM BMO | 0,21 | Dịch vụ truyền thông | S&P Communication Services Select Sector Index | 21/1/2025 | 30,8 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 3,679 tr.đ. | — | GX Global X | 0 | Dịch vụ truyền thông | Mirae Asset Equal Weight Canadian Telecommunications Index - CAD - Benchmark TR Gross | 30/4/2025 | 20 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 3,634 tr.đ. | — | GR GraniteShares | 2,49 | Dịch vụ truyền thông | Solactive Daily Leveraged 3x Long Facebook Index | 29/6/2020 | 33,22 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 3,21 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 2,28 | Dịch vụ truyền thông | ICE Leveraged 2x FB | 12/12/2017 | 29,4 | 0 | 0 |